CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5284Mã khu vực
0614Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenyang Branch402528406141湖北谷城农村商业银行股份有限公司粉阳支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancheng Branch402528406027湖北谷城农村商业银行股份有限公司南城支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xueji Branch402528708079湖北老河口农村商业银行股份有限公司薛集支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengkang Branch402528406168湖北谷城农村商业银行股份有限公司盛康支行
Hubei Nanzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch402528305077湖北南漳农村商业银行股份有限公司板桥支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayuqiao Branch402528406125湖北谷城农村商业银行股份有限公司大峪桥支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zijin Branch402528406248湖北谷城农村商业银行股份有限公司紫金支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenwan Branch402528406297湖北谷城农村商业银行股份有限公司沈湾支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longquan Branch402528406289湖北谷城农村商业银行股份有限公司龙泉支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhe Branch402528406230湖北谷城农村商业银行股份有限公司南河支行
Hiển thị 20001–20010 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.