CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5287Mã khu vực
0805Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhulinqiao Branch402528708054湖北老河口农村商业银行股份有限公司竹林桥支行
Hubei Nanzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402528305116湖北南漳农村商业银行股份有限公司城关支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shihua Branch402528406117湖北谷城农村商业银行股份有限公司石花支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402528708302湖北老河口农村商业银行股份有限公司城东支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanghua Branch402528708191湖北老河口农村商业银行股份有限公司光化支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lilou Branch402528708126湖北老河口农村商业银行股份有限公司李楼支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402528700084湖北老河口农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Nanzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhuang Branch402528305124湖北南漳农村商业银行股份有限公司花庄支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaogang Branch402528708159湖北老河口农村商业银行股份有限公司赵岗支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baifeng Branch402528507130湖北保康农村商业银行股份有限公司百峰支行
Hiển thị 19971–19980 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.