CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5210Mã khu vực
1035Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuhan Rural Commercial Bank Wuhu Branch402521010351武汉农村商业银行武湖支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402528507033湖北保康农村商业银行股份有限公司城郊支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402528507017湖北保康农村商业银行股份有限公司城关支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houping Branch402528507068湖北保康农村商业银行股份有限公司后坪支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maqiao Branch402528507156湖北保康农村商业银行股份有限公司马桥支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402528400063湖北谷城农村商业银行股份有限公司
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chongyang Branch402528507113湖北保康农村商业银行股份有限公司重阳支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Outian Branch402528507148湖北保康农村商业银行股份有限公司欧店支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402528708183湖北老河口农村商业银行股份有限公司城区支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longping Branch402528507076湖北保康农村商业银行股份有限公司龙坪支行
Hiển thị 19951–19960 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.