CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5284Mã khu vực
4001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402528440016湖北谷城农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianya Branch402528507092湖北保康农村商业银行股份有限公司店垭支行
Hubei Baokang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoduwan Branch402528507041湖北保康农村商业银行股份有限公司过渡湾支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch402528406078湖北谷城农村商业银行股份有限公司北城支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cihe Branch402528406221湖北谷城农村商业银行股份有限公司茨河支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402528708298湖北老河口农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiewan Branch402528406264湖北谷城农村商业银行股份有限公司谢湾支行
Hubei Gucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaowan Branch402528406192湖北谷城农村商业银行股份有限公司赵湾支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshanzui Branch402528708142湖北老河口农村商业银行股份有限公司洪山嘴支行
Hubei Laohekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Commercial Street Branch402528708247湖北老河口农村商业银行股份有限公司商业街支行
Hiển thị 19961–19970 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.