CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5280Mã khu vực
0281Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honghuayuan Branch402528002813湖北襄阳农村商业银行股份有限公司红花园支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhutiao Branch402528002153湖北襄阳农村商业银行股份有限公司竹条支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuji Branch402528002338湖北襄阳农村商业银行股份有限公司朱集支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiaji Branch402528002426湖北襄阳农村商业银行股份有限公司张家集支行
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch402528204232湖北宜城农村商业银行股份有限公司新街支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangzhou Branch402528002073湖北襄阳农村商业银行股份有限公司襄州支行
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch402528204216湖北宜城农村商业银行股份有限公司板桥支行
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangcheng Branch402528204265湖北宜城农村商业银行股份有限公司皇城支行
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lidang Branch402528204136湖北宜城农村商业银行股份有限公司李当支行
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aule Branch402528204193湖北宜城农村商业银行股份有限公司讴乐支行
Hiển thị 20081–20090 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.