CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5282Mã khu vực
0503Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402528205032湖北宜城农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuji Sanhe Branch402528002346湖北襄阳农村商业银行股份有限公司朱集三合分理处
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402528200045湖北宜城农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengji Branch402528204030湖北宜城农村商业银行股份有限公司郑集支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishui Branch402528803426湖北枣阳农村商业银行股份有限公司白水分理处
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liushui Branch402528204177湖北宜城农村商业银行股份有限公司流水支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yushan Branch402528002459湖北襄阳农村商业银行股份有限公司峪山支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinji Branch402528002016湖北襄阳农村商业银行股份有限公司尹集支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Free Trade Zone Branch402528002750湖北襄阳农村商业银行股份有限公司自贸区支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghao Branch402528002856湖北襄阳农村商业银行股份有限公司中豪支行
Hiển thị 20091–20100 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.