CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5282Mã khu vực
0412Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhou Branch402528204128湖北宜城农村商业银行股份有限公司刘猴支行
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohe Branch402528204097湖北宜城农村商业银行股份有限公司小河支行
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yancheng Branch402528204257湖北宜城农村商业银行股份有限公司鄢城支行
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yakou Branch402528204185湖北宜城农村商业银行股份有限公司雅口支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch402528803057湖北枣阳农村商业银行股份有限公司北街支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoji Branch402528002215湖北襄阳农村商业银行股份有限公司肖集支行
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongwan Branch402528204144湖北宜城农村商业银行股份有限公司孔湾支行
Hubei Xiangyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402528002784湖北襄阳农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Exi Branch402528204064湖北宜城农村商业银行股份有限公司鄂西支行
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wutiaolu Branch402528204021湖北宜城农村商业银行股份有限公司五条路支行
Hiển thị 20111–20120 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.