CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5288Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402528800034湖北枣阳农村商业银行股份有限公司
Hubei Yicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhushi Branch402528204110湖北宜城农村商业银行股份有限公司朱市支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gengji Branch402528803400湖北枣阳农村商业银行股份有限公司耿集分理处
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jihe Branch402528803196湖北枣阳农村商业银行股份有限公司吉河支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiyang Branch402528803354湖北枣阳农村商业银行股份有限公司蔡阳支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangdian Branch402528803459湖北枣阳农村商业银行股份有限公司唐店分理处
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liwan Branch402528803153湖北枣阳农村商业银行股份有限公司李湾支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangwu Branch402528803627湖北枣阳农村商业银行股份有限公司光武支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch402528803024湖北枣阳农村商业银行股份有限公司人民路支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch402528803266湖北枣阳农村商业银行股份有限公司向阳分理处
Hiển thị 20121–20130 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.