CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5288Mã khu vực
0309Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancheng Branch402528803090湖北枣阳农村商业银行股份有限公司南城支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch402528803539湖北枣阳农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangchang Branch402528803016湖北枣阳农村商业银行股份有限公司广场支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luogang Branch402528803320湖北枣阳农村商业银行股份有限公司罗岗分理处
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiangang Branch402528803231湖北枣阳农村商业银行股份有限公司钱岗分理处
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuzhai Branch402528803282湖北枣阳农村商业银行股份有限公司徐寨分理处
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaogang Branch402528803258湖北枣阳农村商业银行股份有限公司姚岗分理处
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Juxing Branch402528803580湖北枣阳农村商业银行股份有限公司巨星支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suiyang Branch402528803555湖北枣阳农村商业银行股份有限公司随阳分理处
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zishan Branch402528803522湖北枣阳农村商业银行股份有限公司资山分理处
Hiển thị 20131–20140 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.