CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5288Mã khu vực
0350Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangcheng Branch402528803506湖北枣阳农村商业银行股份有限公司王城支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daizhuang Branch402528803299湖北枣阳农村商业银行股份有限公司代庄分理处
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangji Branch402528803387湖北枣阳农村商业银行股份有限公司梁集支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Branch402528803137湖北枣阳农村商业银行股份有限公司环城支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pangang Branch402528803338湖北枣阳农村商业银行股份有限公司潘岗分理处
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinglin Branch402528803467湖北枣阳农村商业银行股份有限公司平林支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402528803635湖北枣阳农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudian Branch402528803418湖北枣阳农村商业银行股份有限公司吴店支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyuan Branch402528803073湖北枣阳农村商业银行股份有限公司东园支行
Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiongji Branch402528803395湖北枣阳农村商业银行股份有限公司熊集支行
Hiển thị 20151–20160 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.