CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5288Mã khu vực
0308Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Road Branch | 402528803081 | 湖北枣阳农村商业银行股份有限公司新华路支行 |
| Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liusheng Branch | 402528803563 | 湖北枣阳农村商业银行股份有限公司刘升支行 |
| Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxing Branch | 402528803346 | 湖北枣阳农村商业银行股份有限公司隆兴分理处 |
| Hubei Zaoyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangdang Branch | 402528803274 | 湖北枣阳农村商业银行股份有限公司杨当支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Daimiao Branch | 402463306340 | 山东东平农村商业银行戴庙支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Urban Branch | 402463204035 | 山东肥城农村商业银行城区支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Majiabu Branch | 402463204192 | 山东肥城农村商业银行马家埠支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Sunbo Branch | 402463204141 | 山东肥城农村商业银行孙伯支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Shahe Branch | 402463306190 | 山东东平农村商业银行沙河站支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Lufang Branch | 402463204221 | 山东肥城农村商业银行陆房支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.