CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4632Mã khu vực
0420Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Pozhuang Branch | 402463204205 | 山东肥城农村商业银行坡庄支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Xinhu Branch | 402463306315 | 山东东平农村商业银行新湖支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Urban Branch | 402463306044 | 山东东平农村商业银行城区支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Laohu Branch | 402463306270 | 山东东平农村商业银行老湖支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Gaoyu Branch | 402463204094 | 山东肥城农村商业银行高余支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Guocun Branch | 402463204150 | 山东肥城农村商业银行过村支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Jieshan Branch | 402463306245 | 山东东平农村商业银行接山支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402463306108 | 山东东平农村商业银行新城支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Anlinzhan Branch | 402463204230 | 山东肥城农村商业银行安临站支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Business Department | 402463204019 | 山东肥城农村商业银行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.