CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4633Mã khu vực
0635Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Yinshan Branch | 402463306358 | 山东东平农村商业银行银山支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Hutun Branch | 402463204117 | 山东肥城农村商业银行湖屯支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Shanglaozhuang Branch | 402463306323 | 山东东平农村商业银行商老庄支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Business Department | 402463306010 | 山东东平农村商业银行营业部 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Gaoyu Branch | 402463204176 | 山东肥城农村商业银行高淤支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Banjiudian Branch | 402463306374 | 山东东平农村商业银行斑鸠店支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Sucheng Branch | 402463306237 | 山东东平农村商业银行宿城支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Pengji Branch | 402463306212 | 山东东平农村商业银行彭集支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Zhoucheng Branch | 402463306165 | 山东东平农村商业银行州城支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Shiheng Branch | 402463204109 | 山东肥城农村商业银行石横支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.