CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4631Mã khu vực
0513Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Dongshu Branch | 402463105135 | 山东宁阳农村商业银行东疏支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Maozhuang Branch | 402463105397 | 山东宁阳农村商业银行茅庄支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Guli Branch | 402463503213 | 山东新泰农村商业银行谷里支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Urban Branch | 402463503027 | 山东新泰农村商业银行城区支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Liangzhuang Branch | 402463503457 | 山东新泰农村商业银行良庄分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Loudexi Village Branch | 402463504110 | 山东新泰农村商业银行楼德西村分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Qingyun Branch | 402463599991 | 山东新泰农村商业银行青云分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Trade City Branch | 402463503078 | 山东新泰农村商业银行商贸城分理处 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Lingshan Branch | 402463105305 | 山东宁阳农村商业银行灵山分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Nanling Branch | 402463503473 | 山东新泰农村商业银行南岭分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.