CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4631Mã khu vực
0541Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Beiguan Branch | 402463105410 | 山东宁阳农村商业银行北关分理处 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Huafeng Branch | 402463105071 | 山东宁阳农村商业银行华丰支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402463204078 | 山东肥城农村商业银行新城支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Yiyang Branch | 402463204248 | 山东肥城农村商业银行仪阳支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Xinheyuan Branch | 402463105241 | 山东宁阳农村商业银行信合苑支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Liyuan Branch | 402463504224 | 山东新泰农村商业银行丽苑分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Mazhuang Branch | 402463504185 | 山东新泰农村商业银行马庄分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Beijing Normal University Branch | 402463503043 | 山东新泰农村商业银行北师分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Gongling Branch | 402463503906 | 山东新泰农村商业银行公岭支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Longting Branch | 402463503256 | 山东新泰农村商业银行龙廷支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.