CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4635Mã khu vực
0318Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Loude Branch | 402463503184 | 山东新泰农村商业银行楼德支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Geshi Branch | 402463105055 | 山东宁阳农村商业银行葛石支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Dongzhuang Branch | 402463105063 | 山东宁阳农村商业银行东庄支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402463503060 | 山东新泰农村商业银行东关支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Jiuguan Branch | 402463503133 | 山东新泰农村商业银行旧关分理处 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch | 402463204133 | 山东肥城农村商业银行王庄支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Wenyang Branch | 402463204184 | 山东肥城农村商业银行汶阳支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Lianqiao Branch | 402463105225 | 山东宁阳农村商业银行连桥分理处 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank, Jicheng Branch | 402463105102 | 山东宁阳农村商业银行堽城支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Gongli Branch | 402463530209 | 山东新泰农村商业银行宫里支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.