CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4631Mã khu vực
0512Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Heshan Branch | 402463105127 | 山东宁阳农村商业银行鹤山支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Jiangji Branch | 402463105098 | 山东宁阳农村商业银行蒋集支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Shiji Branch | 402463105047 | 山东宁阳农村商业银行石集分理处 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Business Department | 402463105014 | 山东宁阳农村商业银行营业部 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Guodu Branch | 402463503141 | 山东新泰农村商业银行果都支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Liudu Branch | 402463503369 | 山东新泰农村商业银行刘杜支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Qingyun Road Branch | 402463503504 | 山东新泰农村商业银行青云路分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Quangou Branch | 402463503117 | 山东新泰农村商业银行泉沟支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Shilai Branch | 402463503221 | 山东新泰农村商业银行石莱支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Fenghua Branch | 402463105022 | 山东宁阳农村商业银行风华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.