CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4635Mã khu vực
0331Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Dongdu Branch | 402463503310 | 山东新泰农村商业银行东都支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Jiankang Road Branch | 402463105268 | 山东宁阳农村商业银行健康路分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Business Department | 402463503019 | 山东新泰农村商业银行营业部 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xiezhuang Mining District Branch | 402463503512 | 山东新泰农村商业银行协庄矿区分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Yucun Branch | 402463503192 | 山东新泰农村商业银行禹村支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Yinhe Road Branch | 402463504216 | 山东新泰农村商业银行银河路分理处 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Wangshan Branch | 402463002447 | 泰安岱岳农村商业银行望山支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Steel Market Branch | 402463002730 | 泰安岱岳农村商业银行钢材市场分理处 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Tianping Branch | 402463002334 | 泰安岱岳农村商业银行天平支行 |
| Taian Taishan Rural Commercial Bank Dajinkou Branch | 402463001270 | 泰安泰山农村商业银行大津口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.