CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4630Mã khu vực
0130Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taian Taishan Rural Commercial Bank Shanggao Branch | 402463001307 | 泰安泰山农村商业银行上高支行 |
| Taishan Rural Commercial Bank Taiqian Branch, Tai'an | 402463001181 | 泰安泰山农村商业银行泰前支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xizhangzhuang Branch | 402463503150 | 山东新泰农村商业银行西张庄支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xizhou Branch | 402463503051 | 山东新泰农村商业银行西周分理处 |
| Taian Daiyue Rural Commercial Bank Huamawan Branch | 402463002383 | 泰安岱岳农村商业银行化马湾支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Dadongzhuang Branch | 402463504290 | 山东新泰农村商业银行大东庄分理处 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Daolang Branch | 402463002182 | 泰安岱岳农村商业银行道朗支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Yuejiazhuang Branch | 402463503289 | 山东新泰农村商业银行岳家庄支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Jiaoyu Branch | 402463002140 | 泰安岱岳农村商业银行角峪支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xiezhuang Branch | 402463503352 | 山东新泰农村商业银行协庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.