CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4630Mã khu vực
0243Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402463002439 | 泰安岱岳农村商业银行新城分理处 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Xiazhang Branch | 402463002107 | 泰安岱岳农村商业银行夏张支行 |
| Taishan Rural Commercial Bank Yingchun Branch, Tai'an | 402463001559 | 泰安泰山农村商业银行迎春支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Yuefeng Branch | 402463002053 | 泰安岱岳农村商业银行岳峰支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Fangcun Branch | 402463002203 | 泰安岱岳农村商业银行房村支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Shenjiazhuang Branch | 402463503248 | 山东新泰农村商业银行沈家庄支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xinwen Branch | 402463503272 | 山东新泰农村商业银行新汶支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Yangliu Branch | 402463503125 | 山东新泰农村商业银行羊流支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Beijipo Branch | 402463002158 | 泰安岱岳农村商业银行北集坡支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Guangcai Branch | 402463002070 | 泰安岱岳农村商业银行光彩分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.