CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4630Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Taian Taishan Rural Commercial Bank Xijiao Branch402463001052泰安泰山农村商业银行西郊支行
Taian Taishan Rural Commercial Bank Xujialou Branch402463001374泰安泰山农村商业银行徐家楼支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yudian Branch402535400572湖北广水农村商业银行股份有限公司余店支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangzhen Branch402528600733湖北随州农村商业银行股份有限公司唐镇支行
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigu Branch402539110115湖北丹江口农村商业银行股份有限公司石鼓支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changling Branch402535400548湖北广水农村商业银行股份有限公司长岭支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luxing Branch402535400468湖北广水农村商业银行股份有限公司芦兴分理处
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luodian Branch402535400530湖北广水农村商业银行股份有限公司骆店支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402535400685湖北广水农村商业银行股份有限公司城南支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402535400677湖北广水农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 20321–20330 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.