CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5286Mã khu vực
0081Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilipu Branch402528600813湖北随州农村商业银行股份有限公司十里铺分理处
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caihe Branch402535400610湖北广水农村商业银行股份有限公司蔡河支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenxiang Branch402535400521湖北广水农村商业银行股份有限公司陈巷支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yucai Road Branch402535400417湖北广水农村商业银行股份有限公司育才路分理处
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhai Branch402535400492湖北广水农村商业银行股份有限公司杨寨支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanhe Branch402528600112湖北随州农村商业银行股份有限公司万和支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yindian Branch402528600057湖北随州农村商业银行股份有限公司殷店支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402539660060湖北房县农村商业银行股份有限公司城关支行
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingang Branch402539110061湖北丹江口农村商业银行股份有限公司新港支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402539660002湖北房县农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 20341–20350 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.