CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5391Mã khu vực
1017Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch402539110174湖北丹江口农村商业银行股份有限公司桃园支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijiao Branch402535400644湖北广水农村商业银行股份有限公司北郊支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402535400693湖北广水农村商业银行股份有限公司城东支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haodian Branch402535400601湖北广水农村商业银行股份有限公司郝店支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudian Branch402535400597湖北广水农村商业银行股份有限公司吴店支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedian Branch402528600266湖北随州农村商业银行股份有限公司何店支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulin Branch402528600240湖北随州农村商业银行股份有限公司柳林支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingtai Branch402528600725湖北随州农村商业银行股份有限公司青苔分理处
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizijie Branch402528600137湖北随州农村商业银行股份有限公司十字街分理处
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiadian Branch402539110131湖北丹江口农村商业银行股份有限公司习家店支行
Hiển thị 20361–20370 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.