CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5286Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402528600354湖北随州农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maping Branch402535400564湖北广水农村商业银行股份有限公司马坪支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huantan Branch402528600188湖北随州农村商业银行股份有限公司环潭支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lishan Branch402528600768湖北随州农村商业银行股份有限公司厉山支行
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402539110220湖北丹江口农村商业银行股份有限公司
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junzhou Branch402539110088湖北丹江口农村商业银行股份有限公司均州支行
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402539110238湖北丹江口农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch402535400302湖北广水农村商业银行股份有限公司凤凰支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402528600016湖北随州农村商业银行股份有限公司
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuifengqiao Branch402528600830湖北随州农村商业银行股份有限公司翠丰桥分理处
Hiển thị 20381–20390 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.