CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5286Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junchuan Branch402528600258湖北随州农村商业银行股份有限公司均川支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangshui Branch402528600805湖北随州农村商业银行股份有限公司两水支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianhekou Branch402528600065湖北随州农村商业银行股份有限公司天河口分理处
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabang Branch402535400378湖北广水农村商业银行股份有限公司大邦分理处
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanmiao Branch402535400589湖北广水农村商业银行股份有限公司关庙支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd.402535400020湖北广水农村商业银行股份有限公司
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shili Branch402535400425湖北广水农村商业银行股份有限公司十里支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaocheng Branch402528600717湖北随州农村商业银行股份有限公司高城支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zengdu Branch402528600311湖北随州农村商业银行股份有限公司曾都支行
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haoping Branch402539110123湖北丹江口农村商业银行股份有限公司蒿坪支行
Hiển thị 20391–20400 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.