CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5286Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushan Branch | 402528600129 | 湖北随州农村商业银行股份有限公司吴山支行 |
| Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Canglang Branch | 402539110166 | 湖北丹江口农村商业银行股份有限公司沧浪支行 |
| Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erqiao Branch | 402528600848 | 湖北随州农村商业银行股份有限公司二桥分理处 |
| Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 402528600338 | 湖北随州农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tawan Branch | 402528600709 | 湖北随州农村商业银行股份有限公司塔湾分理处 |
| Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaihe Branch | 402528600090 | 湖北随州农村商业银行股份有限公司淮河支行 |
| Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caodian Branch | 402528600073 | 湖北随州农村商业银行股份有限公司草店支行 |
| Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghe Branch | 402528600215 | 湖北随州农村商业银行股份有限公司双河分理处 |
| Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch | 402528600387 | 湖北随州农村商业银行股份有限公司西城分理处 |
| Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihe Branch | 402539660256 | 湖北房县农村商业银行股份有限公司白鹤支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.