CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5311Mã khu vực
8009Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Shennongjia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangri Branch402531180093湖北神农架农村商业银行股份有限公司阳日支行
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuidu Branch402539110182湖北丹江口农村商业银行股份有限公司水都支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damu Branch402539660168湖北房县农村商业银行股份有限公司大木支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hualong Branch402539660125湖北房县农村商业银行股份有限公司化龙支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shennong Branch402539660078湖北房县农村商业银行股份有限公司神农分理处
Hubei Shennongjia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songbai Branch402531180077湖北神农架农村商业银行股份有限公司松柏支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojian Branch402539660369湖北房县农村商业银行股份有限公司高枧分理处
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Branch402539660192湖北房县农村商业银行股份有限公司青峰支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402539660027湖北房县农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailang Branch402523009293湖北十堰农村商业银行股份有限公司白浪支行
Hiển thị 20431–20440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.