CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5230Mã khu vực
0935Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing North Road Branch402523009357湖北十堰农村商业银行股份有限公司北京北路支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Macau Street Branch402523010023湖北十堰农村商业银行股份有限公司澳门街分理处
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch402523011026湖北十堰农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fukang Branch402523011059湖北十堰农村商业银行股份有限公司富康支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyan Branch402523011067湖北十堰农村商业银行股份有限公司三堰支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangkan Branch402539660310湖北房县农村商业银行股份有限公司上龛支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiyuan Branch402523007011湖北十堰农村商业银行股份有限公司财源支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch402523009164湖北十堰农村商业银行股份有限公司东风支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch402539660289湖北房县农村商业银行股份有限公司沙河支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaoping Branch402539660272湖北房县农村商业银行股份有限公司姚坪支行
Hiển thị 20441–20450 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.