CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5396Mã khu vực
6023Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongta Branch402539660230湖北房县农村商业银行股份有限公司红塔支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingdong Branch402539660051湖北房县农村商业银行股份有限公司陵东分理处
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Accounting Center402523009662湖北十堰农村商业银行股份有限公司会计核算中心
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulin Branch402523009009湖北十堰农村商业银行股份有限公司柳林支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch402523009381湖北十堰农村商业银行股份有限公司光明支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bills Business Center402523009068湖北十堰农村商业银行股份有限公司票据业务中心
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Auto Parts City Branch402523009285湖北十堰农村商业银行股份有限公司汽配城支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaohuai Branch402539660141湖北房县农村商业银行股份有限公司窑淮支行
Hubei Shennongjia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402531180010湖北神农架农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Shennongjia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songluo Branch402531180052湖北神农架农村商业银行股份有限公司宋洛支行
Hiển thị 20451–20460 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.