CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5230Mã khu vực
0930Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongchang Branch402523009308湖北十堰农村商业银行股份有限公司荣昌支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maojian Branch402523009041湖北十堰农村商业银行股份有限公司茅箭支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yeren Valley Branch402539660301湖北房县农村商业银行股份有限公司野人谷支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jundian Branch402539660094湖北房县农村商业银行股份有限公司军店支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tucheng Branch402539660150湖北房县农村商业银行股份有限公司土城支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenzhen Street Branch402523011091湖北十堰农村商业银行股份有限公司深圳街支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanyu Branch402539660205湖北房县农村商业银行股份有限公司万峪支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. University Town Branch402523009050湖北十堰农村商业银行股份有限公司大学城支行
Hubei Shennongjia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muyu Branch402531180044湖北神农架农村商业银行股份有限公司木鱼支行
Hubei Shennongjia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402531100117湖北神农架农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 20471–20480 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.