CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5230Mã khu vực
0914Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongwei Branch402523009148湖北十堰农村商业银行股份有限公司红卫支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaixuan Branch402523009236湖北十堰农村商业银行股份有限公司凯旋支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihe Branch402523011042湖北十堰农村商业银行股份有限公司太和支行
Hubei Yunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyin Branch402539330215湖北郧西农村商业银行股份有限公司观音支行
Hubei Yunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fukang Road Branch402539330073湖北郧西农村商业银行股份有限公司富康路分理处
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumen Branch402523009189湖北十堰农村商业银行股份有限公司土门支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402523010058湖北十堰农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengjiawan Branch402523009033湖北十堰农村商业银行股份有限公司郑家湾分理处
Hubei Yunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanfang Branch402539330137湖北郧西农村商业银行股份有限公司关防支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiling Branch402539220330湖北郧县农村商业银行股份有限公司西岭支行
Hiển thị 20481–20490 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.