CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5393Mã khu vực
3017Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Yunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulang Branch | 402539330170 | 湖北郧西农村商业银行股份有限公司六郎支行 |
| Hubei Yunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ma'an Branch | 402539330223 | 湖北郧西农村商业银行股份有限公司马安支行 |
| Hubei Yunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch | 402539330032 | 湖北郧西农村商业银行股份有限公司西街分理处 |
| Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anyang Branch | 402539220014 | 湖北郧县农村商业银行股份有限公司安阳支行 |
| Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liudong Branch | 402539220135 | 湖北郧县农村商业银行股份有限公司刘洞支行 |
| Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanxi Branch | 402539550080 | 湖北竹溪农村商业银行股份有限公司泉溪支行 |
| Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianbao Branch | 402539550098 | 湖北竹溪农村商业银行股份有限公司天宝支行 |
| Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chadian Branch | 402539220178 | 湖北郧县农村商业银行股份有限公司茶店支行 |
| Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hujiaying Branch | 402539220268 | 湖北郧县农村商业银行股份有限公司胡家营支行 |
| Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch | 402539220160 | 湖北郧县农村商业银行股份有限公司青山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.