CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5392Mã khu vực
2037Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402539220372湖北郧县农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangyong Branch402539440262湖北竹山农村商业银行股份有限公司上庸支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshizi Branch402539550209湖北竹溪农村商业银行股份有限公司小十字支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangwan Branch402523009121湖北十堰农村商业银行股份有限公司王湾支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangwan Branch402523009084湖北十堰农村商业银行股份有限公司张湾支行
Hubei Yunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangwei Branch402539330196湖北郧西农村商业银行股份有限公司羊尾支行
Hubei Wudangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402539116175湖北武当山农村商业银行股份有限公司
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudang Road Branch402523009076湖北十堰农村商业银行股份有限公司武当路支行
Hubei Yunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianzi Branch402539330129湖北郧西农村商业银行股份有限公司店子支行
Hubei Wudangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junxian Branch402539170264湖北武当山农村商业银行股份有限公司均县支行
Hiển thị 20521–20530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.