CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5393Mã khu vực
3011Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangjin Branch402539330112湖北郧西农村商业银行股份有限公司上津支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baisang Branch402539220080湖北郧县农村商业银行股份有限公司白桑支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayan Branch402539220313湖北郧县农村商业银行股份有限公司大堰分理处
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohuaguo Branch402539220250湖北郧县农村商业银行股份有限公司小花果分理处
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulin Branch402539440287湖北竹山农村商业银行股份有限公司柳林支行
Hubei Shiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hong Kong Street Branch402523011106湖北十堰农村商业银行股份有限公司香港街支行
Hubei Wudangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoying Branch402539170094湖北武当山农村商业银行股份有限公司老营分理处
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Highway Branch402539220321湖北郧县农村商业银行股份有限公司公路段分理处
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch402539220364湖北郧县农村商业银行股份有限公司解放路支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meipu Branch402539220151湖北郧县农村商业银行股份有限公司梅铺支行
Hiển thị 20531–20540 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.