CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5393Mã khu vực
3002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402539330024湖北郧西农村商业银行股份有限公司城关支行
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Desheng Branch402539440199湖北竹山农村商业银行股份有限公司得胜支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402539550194湖北竹溪农村商业银行股份有限公司城西支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch402539550127湖北竹溪农村商业银行股份有限公司桃源支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongfeng Branch402539550014湖北竹溪农村商业银行股份有限公司中峰支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshi Branch402539220119湖北郧县农村商业银行股份有限公司黄柿分理处
Hubei Yunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumen Branch402539330090湖北郧西农村商业银行股份有限公司土门支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Settlement Center402539216140湖北郧县农村商业银行股份有限公司结算中心
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wufeng Branch402539220225湖北郧县农村商业银行股份有限公司五峰支行
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402539444005湖北竹山农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 20551–20560 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.