CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5392Mã khu vực
1614Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Settlement Center402539216140湖北郧县农村商业银行股份有限公司结算中心
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liudong Branch402539220135湖北郧县农村商业银行股份有限公司刘洞支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hujiaying Branch402539220268湖北郧县农村商业银行股份有限公司胡家营支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liupi Branch402539220194湖北郧县农村商业银行股份有限公司柳陂支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meipu Branch402539220151湖北郧县农村商业银行股份有限公司梅铺支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhua Branch402539220102湖北郧县农村商业银行股份有限公司南化支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiling Branch402539220330湖北郧县农村商业银行股份有限公司西岭支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wufeng Branch402539220225湖北郧县农村商业银行股份有限公司五峰支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402539220305湖北郧县农村商业银行股份有限公司城关分理处
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoxia Branch402539220241湖北郧县农村商业银行股份有限公司鲍峡支行
Hiển thị 20541–20550 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.