CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5394Mã khu vực
4005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402539440053湖北竹山农村商业银行股份有限公司城西分理处
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Desheng Branch402539440199湖北竹山农村商业银行股份有限公司得胜支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunyang Island Branch402539220055湖北郧县农村商业银行股份有限公司郧阳岛分理处
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingqu Branch402539220063湖北郧县农村商业银行股份有限公司青曲支行
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leigu Branch402539440158湖北竹山农村商业银行股份有限公司擂鼓支行
Hubei Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch402539220160湖北郧县农村商业银行股份有限公司青山支行
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402539444005湖北竹山农村商业银行股份有限公司城关支行
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandu Branch402539440279湖北竹山农村商业银行股份有限公司官渡支行
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch402539440045湖北竹山农村商业银行股份有限公司南门分理处
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majiadu Branch402539440115湖北竹山农村商业银行股份有限公司麻家渡支行
Hiển thị 20561–20570 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.