CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5394Mã khu vực
4000Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402539440004湖北竹山农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402539516185湖北竹溪农村商业银行股份有限公司
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bingying Branch402539550055湖北竹溪农村商业银行股份有限公司兵营支行
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangchang Road Branch402539440029湖北竹山农村商业银行股份有限公司广场路分理处
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuping Branch402539440174湖北竹山农村商业银行股份有限公司竹坪支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402539550250湖北竹溪农村商业银行股份有限公司城东支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402539550194湖北竹溪农村商业银行股份有限公司城西支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengxi Branch402539550119湖北竹溪农村商业银行股份有限公司丰溪支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huiwan Branch402539550071湖北竹溪农村商业银行股份有限公司汇湾支行
Hubei Zhushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Loutai Branch402539440220湖北竹山农村商业银行股份有限公司楼台支行
Hiển thị 20581–20590 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.