CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5395Mã khu vực
5020Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshizi Branch402539550209湖北竹溪农村商业银行股份有限公司小十字支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhou Branch402539550047湖北竹溪农村商业银行股份有限公司新洲支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongfeng Branch402539550014湖北竹溪农村商业银行股份有限公司中峰支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changling Branch402531003106湖北鄂州农村商业银行股份有限公司长岭支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bishi Branch402531000905湖北鄂州农村商业银行股份有限公司碧石支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changgang Branch402531003114湖北鄂州农村商业银行股份有限公司长港支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402531000534湖北鄂州农村商业银行股份有限公司城南支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402531000727湖北鄂州农村商业银行股份有限公司城东支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiyuantou Branch402531000542湖北鄂州农村商业银行股份有限公司菜园头支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chufan Branch402531002402湖北鄂州农村商业银行股份有限公司楚藩支行
Hiển thị 20601–20610 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.