CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5310Mã khu vực
0150Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dushan Branch402531001502湖北鄂州农村商业银行股份有限公司杜山支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Putuan Branch402531002808湖北鄂州农村商业银行股份有限公司蒲团支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402531000108湖北鄂州农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siyanjing Branch402531001908湖北鄂州农村商业银行股份有限公司四眼井支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honglianhu Development Zone Branch402531002103湖北鄂州农村商业银行股份有限公司红莲湖开发区支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shawo Branch402531001004湖北鄂州农村商业银行股份有限公司沙窝支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tingzu Branch402531001406湖北鄂州农村商业银行股份有限公司汀祖支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huahu Development Zone Branch402531001300湖北鄂州农村商业银行股份有限公司花湖开发区支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanpu Branch402531001801湖北鄂州农村商业银行股份有限公司南浦支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangzihu District Branch402531003704湖北鄂州农村商业银行股份有限公司梁子湖区支行
Hiển thị 20621–20630 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.