CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5310Mã khu vực
0120Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangye Branch402531001203湖北鄂州农村商业银行股份有限公司杨叶支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zelin Branch402531000809湖北鄂州农村商业银行股份有限公司泽林支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmiao Branch402531000702湖北鄂州农村商业银行股份有限公司新庙支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hulin Branch402531002605湖北鄂州农村商业银行股份有限公司胡林支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuoshan Branch402531003202湖北鄂州农村商业银行股份有限公司沼山支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Baizhuang Branch402454110134山东滕州农村商业银行白庄分理处
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Baogou Branch402454110757山东滕州农村商业银行鲍沟支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Pedestrian Street Branch402454110888山东滕州农村商业银行步行街分理处
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Binhu Branch402454110142山东滕州农村商业银行滨湖支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Beitan Branch402454110589山东滕州农村商业银行北坦分理处
Hiển thị 20641–20650 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.