CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5310Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulou Branch402531000307湖北鄂州农村商业银行股份有限公司古楼支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuzhen Branch402531003501湖北鄂州农村商业银行股份有限公司涂镇支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudu Branch402531003807湖北鄂州农村商业银行股份有限公司吴都支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulidun Branch402531000323湖北鄂州农村商业银行股份有限公司五里墩支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gehong Branch402531002242湖北鄂州农村商业银行股份有限公司葛洪支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuchang Avenue Branch402531001916湖北鄂州农村商业银行股份有限公司武昌大道支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishan Branch402531001609湖北鄂州农村商业银行股份有限公司西山支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingye Branch402531001705湖北鄂州农村商业银行股份有限公司兴业支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linjiang Branch402531002701湖北鄂州农村商业银行股份有限公司临江支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanji Branch402531001107湖北鄂州农村商业银行股份有限公司燕矶支行
Hiển thị 20631–20640 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.