CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4541Mã khu vực
1053Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Beixin Branch | 402454110530 | 山东滕州农村商业银行北辛支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Chaihudian Branch | 402454110167 | 山东滕州农村商业银行柴胡店支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Dongguo Branch | 402454110222 | 山东滕州农村商业银行东郭支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Dongcun Branch | 402454110247 | 山东滕州农村商业银行董村分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Guanqiao Branch | 402454110765 | 山东滕州农村商业银行官桥支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Huijin Branch | 402454110572 | 山东滕州农村商业银行汇金支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank HSBC Branch | 402454110011 | 山东滕州农村商业银行汇丰支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Jisuojie Branch | 402454110724 | 山东滕州农村商业银行级索街分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Railway Station Branch | 402454110046 | 山东滕州农村商业银行火车站分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Dawu Branch | 402454110425 | 山东滕州农村商业银行大坞分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.