CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4541Mã khu vực
1007Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Longquan Branch | 402454110079 | 山东滕州农村商业银行龙泉支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Qianjinqiao Branch | 402454110087 | 山东滕州农村商业银行前进桥支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Jinzhou Branch | 402454110548 | 山东滕州农村商业银行金州分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Shanguo Branch | 402454100805 | 山东滕州农村商业银行善国支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Nanshahe Branch | 402454110417 | 山东滕州农村商业银行南沙河支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Yangzhuang Branch | 402454110610 | 山东滕州农村商业银行羊庄支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Yizhuang Branch | 402454110628 | 山东滕州农村商业银行峄庄分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Tianchenkuang Branch | 402454110468 | 山东滕州农村商业银行田陈矿分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Business Department | 402454100709 | 山东滕州农村商业银行营业部 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Xigang Branch | 402454110521 | 山东滕州农村商业银行西岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.