CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4541Mã khu vực
1084Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Yulong Branch | 402454110845 | 山东滕州农村商业银行誉龙支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch | 402454110484 | 山东滕州农村商业银行望庄支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Zhangwang Branch | 402454110652 | 山东滕州农村商业银行张汪支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Ruifeng Branch | 402454110126 | 山东滕州农村商业银行瑞丰支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Zhuolou Branch | 402454110677 | 山东滕州农村商业银行卓楼分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Yuyuan Branch | 402454110907 | 山东滕州农村商业银行誉源分理处 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank | 402454020207 | 枣庄农村商业银行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Small and Medium Enterprise Branch | 402454110861 | 山东滕州农村商业银行中小企业专业支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Xinghua Village Branch | 402454110601 | 山东滕州农村商业银行杏花村分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402454110564 | 山东滕州农村商业银行鑫城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.