CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4540Mã khu vực
3015Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Dige Branch | 402454030159 | 枣庄农村商业银行底阁支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Daganlin Branch | 402454020223 | 枣庄农村商业银行大甘林支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Fengmao Branch | 402454050053 | 枣庄农村商业银行冯卯支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Eshan Branch | 402454030142 | 枣庄农村商业银行峨山支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Ancheng Branch | 402454060384 | 枣庄农村商业银行安城支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Fucheng Branch | 402454050131 | 枣庄农村商业银行凫城支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Gangou Branch | 402454030167 | 枣庄农村商业银行甘沟支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Gushao Branch | 402454030126 | 枣庄农村商业银行古邵支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Gaoxin Branch | 402454020090 | 枣庄农村商业银行高新支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Tabu Branch | 402454060114 | 枣庄农村商业银行各塔埠支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.