CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5310Mã khu vực
0230Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dawan Branch402531002306湖北鄂州农村商业银行股份有限公司大湾支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fankou Branch402531000403湖北鄂州农村商业银行股份有限公司凡口支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daimiao Branch402531002226湖北鄂州农村商业银行股份有限公司岱庙支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gedian Development Zone Branch402531002200湖北鄂州农村商业银行股份有限公司葛店开发区支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch402531000500湖北鄂州农村商业银行股份有限公司凤凰支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duandian Branch402531002509湖北鄂州农村商业银行股份有限公司段店支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggou Branch402531003000湖北鄂州农村商业银行股份有限公司东沟支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongyou Branch402531003405湖北鄂州农村商业银行股份有限公司公友支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Echeng District Branch402531000204湖北鄂州农村商业银行股份有限公司鄂城区支行
Hubei Ezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huarong District Branch402531002007湖北鄂州农村商业银行股份有限公司华容区支行
Hiển thị 20611–20620 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.