CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5395Mã khu vực
5017Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch402539550178湖北竹溪农村商业银行股份有限公司建设路支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjiayan Branch402539550225湖北竹溪农村商业银行股份有限公司蒋家堰支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longba Branch402539550233湖北竹溪农村商业银行股份有限公司龙坝支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch402539550151湖北竹溪农村商业银行股份有限公司人民路支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanxi Branch402539550080湖北竹溪农村商业银行股份有限公司泉溪支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuiping Branch402539550022湖北竹溪农村商业银行股份有限公司水坪支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch402539550127湖北竹溪农村商业银行股份有限公司桃源支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianbao Branch402539550098湖北竹溪农村商业银行股份有限公司天宝支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangba Branch402539550135湖北竹溪农村商业银行股份有限公司向坝支行
Hubei Zhuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianhe Branch402539550039湖北竹溪农村商业银行股份有限公司县河支行
Hiển thị 20591–20600 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.