CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5391Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jijiagou Branch402539110029湖北丹江口农村商业银行股份有限公司计家沟支行
Hubei Fangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch402539660264湖北房县农村商业银行股份有限公司滨河分理处
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingshan Branch402535400628湖北广水农村商业银行股份有限公司应山支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suixian Branch402528600153湖北随州农村商业银行股份有限公司随县支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402528600104湖北随州农村商业银行股份有限公司新城支行
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangshuihe Branch402539110096湖北丹江口农村商业银行股份有限公司凉水河支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch402535400513湖北广水农村商业银行股份有限公司太平支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayanpo Branch402528600694湖北随州农村商业银行股份有限公司大堰坡分理处
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402528600320湖北随州农村商业银行股份有限公司城南支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoyang Branch402528600274湖北随州农村商业银行股份有限公司洛阳支行
Hiển thị 20401–20410 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.