CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5391Mã khu vực
1024Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinqiao Branch402539110246湖北丹江口农村商业银行股份有限公司银桥支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lidian Branch402535400505湖北广水农村商业银行股份有限公司李店支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinglin Branch402535400556湖北广水农村商业银行股份有限公司平林分理处
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanfu Branch402528600741湖北随州农村商业银行股份有限公司万福支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch402528600032湖北随州农村商业银行股份有限公司淅河支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunyang Branch402528600196湖北随州农村商业银行股份有限公司郧阳分理处
Hubei Danjiangkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niuhe Branch402539110158湖北丹江口农村商业银行股份有限公司牛河支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuhe Branch402528600282湖北随州农村商业银行股份有限公司府河支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaolin Branch402528600081湖北随州农村商业银行股份有限公司小林支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch402528600161湖北随州农村商业银行股份有限公司新街支行
Hiển thị 20371–20380 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.